hoá dược

hoá dược

Anh ấy đang theo học chuyên ngành hoá dược tại trường đại học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành khoa học nghiên cứu về thiết kế, tổng hợp, phân tích phát triển các hợp chất hóa học để sử dụng làm thuốc: "Hoá dược" một chuyên ngành nằmgiao điểm giữa hóa học dược học, tập trung vào việc tạo ra các phân tử mới hoạt tính sinh học tối ưu hóa chúng thành dược phẩm.
    • Các hợp chất hóa học được nghiên cứu hoặc sử dụng với mục đích làm thuốc: "Hoá dược" cũng có thể chỉ đến bản thân các chất, các phân tử đang trong quá trình nghiên cứu phát triển để trở thành thuốc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đang theo học chuyên ngành hoá dược tại trường đại học. (Anh ấy đang theo học chuyên ngành nghiên cứu về thiết kế phát triển thuốc tại trường đại học.)
    • Phòng thí nghiệm này chuyên tổng hợp thử nghiệm các hoá dược mới. (Phòng thí nghiệm này chuyên tạo ra kiểm tra các hợp chất hóa học mới tiềm năng làm thuốc.)
    • Việc phát hiện ra hoá dược này một bước đột phá trong điều trị bệnh. (Việc phát hiện ra hợp chất hóa học tác dụng dược này một bước đột phá trong điều trị bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nghiên cứu hoá dược": chỉ toàn bộ quá trình từ thiết kế phân tử, tổng hợp, thử nghiệm đến phát triển một hợp chất thành thuốc.
    • Nghiên cứu hoá dược đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa hóa học hữu cơ sinh học.
  • "Hoá dược học": thường được dùng như một tên gọi khác của chuyên ngành này, nhấn mạnh khía cạnh khoa học.
    • Hoá dược học nền tảng của ngành công nghiệp dược phẩm hiện đại.
Biến thể từ liên quan
  • Dược phẩm (danh từ): sản phẩm thuốc đã được hoàn thiện, đăng ký đưa ra thị trường. (Khác với "hoá dược" thường chỉ các chất đang trong giai đoạn nghiên cứu).
  • Dược chất (danh từ): thành phần hoạt tính chính trong một dược phẩm.
  • Hoá học dược phẩm (danh từ): cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Hoá học dược phẩm: chuyên ngành hóa học ứng dụng trong phát triển thuốc.
  • Hoá học thuốc: cách gọi khác, nhấn mạnh mối liên hệ với thuốc.
Lưu ý sử dụng
  • "Hoá dược" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực khoa học, nghiên cứu giáo dục về dược.
  • Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường dùng từ "thuốc" hoặc "dược phẩm" để chỉ sản phẩm cuối cùng. "Hoá dược" thường đề cập đến giai đoạn tiền lâm sàng, khi hợp chất còn đang được nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.